Xe ben cửu long 4 chân 16.3 tấn TMT DF300163D

Giá bán: Liên hệ

Tình trạng: Còn hàng

Bảo hành:36 tháng

Hotline: 0986 388 885 - 0983 629 915

Xe ben cửu long 4 chân 16.3 tấn TMT DF300163D


Xe ben 4 chân TMT cửu long, xe tải ben cửu long 16,3 tấn, 4 chan ben tmt, giá xe ô tô tải ben 4 chân cửu long tmt 16 tấn
Loại xe tải : Xe ben tự đổ
Hãng sản xuất : CỬU LONG
Tải trọng (tấn) : 16,3
Xuất xứ : CBU

Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp các loại xe cuulong khác như.
Xe ben 3 chân Cửu Long TMTKC240D
Cam kết mang lại cho khách hàng giá cả hợp lý nhất và sự thoải mái nhất.
          _   Hỗ trợ vay 60 – 80 % giá trị xe .
          -  Giảm giá khi mua Xe tải Cửu Long 100% tiền mặt..
          -  Hỗ trợ thiết kế bạt che mui phủ,đóng thùng 
          -  Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm  Xe tải Cửu Long
          -  Đặc biệt bảo hành: 2 năm tại công ty ô tô Cửu Long ( Công ty có nhà xưởng garage phục vụ sửa chữa bảo hành ), nhà máy, uy tín, chất lượng,cung cấp các trang thiết bị chính hãng do nhà máy sản xuất , tư vấn sử dụng, tư vấn bảo dưỡng, sửa chữa, ……
          -  Hỗ trợ đăng kí đăng kiểm  thủ tục nhanh gọn, với giá cả hấp dẫn và phù hợp, chất lượng đảm bảo, chế độ sau bán hàng, bảo hành, bảo dưỡng tận nơi. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiệt tình trong công việc.
Xem thêm: Xe tải TMT giá rẻ
   Quý khách có nhu cầu xin vui lòng liên  hệ  :

Mr. Dũng : 0986 388 885

>>>  Xem hết các sản phẩm Xe tải TMT Cửu Long với 99+ mẫu xe giá rẻ chất lượng cao hãy chọn cho mình sản phẩm phù hợp.
Thông số kỹ thuật chung xe tải ben (tự đổ) bốn chân Cửu Long - TMT DF300D 16.3 tấn (8x4)
Loại xe Xe tải ben (tự đổ)
Kiểu ca bin Cabin lật có giương nằm (cabin Đông Phong D916)
Hệ thống lái, dẫn động Tay lái thuận 8x4
Số chỗ ngồi 02 chỗ
Thông số kích thước (mm) Kích thước bao DxRxC 9.300x2.500x3.330
  Chiều dài cơ sở 1.850+3100+1.350
  Vệt bánh xe trước/sau 1.940/1.860
  Kích thước thùng 6.900x2.330x860 (lọt lòng)
  Thể tích thùng (m3) 14
Động cơ Kiểu YC6MK300-33
  Dung tích xilanh (cm3) 10.338
  Loại động cơ Diesel 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, turbo tăng áp, làm mát bằng nước
  Công suất (Ps(kw)/rpm) 300(221)/1.900
  Momen xoắn (N.m/rpm) 1.400/1.100-1.500
Thông số trọng lượng (kg) Khối lượng bản thân 13.480
  Tải trọng 16.390
  Khối lượng toàn bộ 30.000
Hệ thống truyền động Hộp số Cơ khí, 10 số tiến, 2 số lùi
  Ly hợp Tấm màng lò so, điều khiển thủy lục, trợ lực khí nén
  Treo trước/sau Phụ thuộc, lá nhíp, giảm chấn thủy lực
Hệ thống phanh Phanh chính Phanh khí nén 2 dòng, loại tang trống
  Phanh đỗ  Bầu hơi, sử dụng lò xo tác động lên bánh xe chủ động
Thông số khác Lốp 11.00R20
  Bình nhiên liệu Hợp kim nhôm, 400 lít
Top
nothing