Xe tải Trường Giang 3 chân 13,5 tấn thùng kín DFM EQ9TE6x4/KM-TK

Giá bán: Liên hệ

Tình trạng: Còn hàng

Bảo hành:24 tháng

Hotline: 0985 230 286

Xe tải Trường Giang 3 chân 13,5 tấn thùng kín DFM EQ9TE6x4/KM-TK
Sản phẩm đang được bán với giá tốt khách hàng hãy liên hệ ngay để được tư vấn và hỗ trợ 
>>> Xem hết các mẫu Xe tải ben Trường Giang và chọn cho mình mẫu xe ưng ý.
Tên thông số  ô tô thiết kế  Hệ thống phanh
 Loại phương tiện ô tô tải (thùng kín)   Hệ thống phanh chính/dừng
- Phanh chính: Cơ cấu phanh tang trống đặt ở tất cả các bánh xe. Dẫn động khí nén 2 dòng
- Phanh dừng: Tang trống; Dẫn động khí nén + lò xo tích năng tại các bầu phanh trục 2 +3   
 Công thức bánh xe  6 x 4
 Kích thước
 Kích thước bao ngoài  11620 x 2500 x 3610 mm
 Khoảnh cách trục  5650 x 1340 mm
 Khoảng sáng gầm xe 280  Hệ thống treo
 Góc thoát trước sau  30º/14º  Khoảng cách 2 mô nhíp (mm) .../... .../...
 Kích thước trong thùng hàng  9155 x 2370 x 2150  Hệ số biến dạng nhíp 
(1-1,5)
.../... .../...
 Trọng lượng  Chiều rộng các lá nhíp (mm) .../... .../...
 Trọng lượng bản thân (Kg)  10305 Kg  Chiều dầy các lá nhíp (mm) .../...  .../...
 Trọng lượng toàn bộ (Kg)  24000 Kg  Số lá nhíp .../... .../...
 Khối lượng hàng chuyên chở cho phép
 tham gia giao thông (Kg)
 13500 Kg  Ký hiệu lốp
 Động cơ  Trục 1+2 11,00 - 20
 Kiểu loại  YC6A260-33  Trục 3+4 11,00 - 20
 Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh,
cách bố trí xi lanh, làm mát
Diezel, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng 
hàng, tăng áp
 Cabin
 Dung tích xi lanh (cm3) 7255 cm3  Kiểu loại Loại Cabin lật, 03 chỗ ngồi (kể cả lái xe), 02 cửa 
 Đường kính xi lanh x hành trình piston (mm) 108 x 132  Kích thước bao (D x R x C) 11620 x 2500 x 3610 mm 
 Tỉ số nén 17,5:1  Tính năng chuyển động 
 Công suất lớn nhất (Kw)/ Tốc độ quay 
(vòng/phút)
191 kW/2300 vòng/phút  Tốc độ lớn nhất ô tô .../...
 Mômen xoắn lớn nhất (N/m)/Tốc độ quay
 (vòng/phút)
 1600/1200 ~ 1600  Độ dốc lớn nhất ô tô .../...
 Truyền động  Bán kính quay vòng nhỏ nhất .../...
 Ly hợp
 Đĩa ma sát khô, dẫn động lực,
trợ lực khí nén
 Hệ thống lái
 Kiểu hộp số  Hộp số cơ khí  Kiểu loại Loại trục vít - e cu bi - Trợ lực thủy lực
 Kiểu dẫn động  Dẫn động cơ khí  Tỉ số truyền cơ cấu lái 21 mm/rad 
nothing