Xe tải Hoa Mai 7,6 tấn 2 cầu thùng khung mui bạt HD7600A.4x4-E2MP

Giá bán: Liên hệ

Tình trạng: Còn hàng

Bảo hành:24 tháng

Hotline: 0943 230 286

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN ĐƠN VỊ TÍNH KIỂU - TRỊ SỐ
Loại phương tiện - Ô tô tải (có mui)
Công thức bánh xe - 4x4
Kích thước bao (dài x rộng x cao) mm 9080 x 2350 x 3550
Khoảng cách trục mm 5010
Vết bánh xe trước/sau mm 1820/1800
Khoảng sáng gầm xe mm 270
Khối lượng bản thân kg 6230
Khối lượng hàng hóa cho phép chở kg 7600
Khối lượng toàn bộ kg 14025
Số chỗ ngồi chỗ 03
Tốc độ cực đại km/h 60
Độ dốc lớn nhất xe vượt được % 58
Bán kính quay vòng nhỏ nhất m 10,7
Góc ổn định tĩnh ngang không tải/đầy tải độ 42o58'/34o48'
Động cơ - YC4E140-20 (tăng áp)
Công suất lớn nhất kW/v/phút 105/2800
Mô men xoắn lớn nhất N.m/v/phút 430/1600-1800
Nồng độ khí thải - Đạt mức tiêu chuẩn EURO II
Ly hợp (côn) - Dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp số chính - 05 số tiến + 01 số lùi
Hộp phân phối - 02 cấp số
Số lốp bộ 6 + 1
Cỡ lốp trước/sau inch 9.00-20/9.00-20
Hệ thống phanh - Khí nén hai dòng (lốc kê)
Hệ thống lái - Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực
Điện áp hệ thống Volt 24
Kích thước lòng thùng (dài x rộng x cao) mm 6720 x 2200 x 850/2120
Hệ thống điều hòa nhiệt độ kW (BTU) 3,26 (11130)
 
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN ĐƠN VỊ TÍNH KIỂU - TRỊ SỐ
Loại phương tiện - Ô tô tải (có mui)
Công thức bánh xe - 4x4
Kích thước bao (dài x rộng x cao) mm 9080 x 2350 x 3550
Khoảng cách trục mm 5010
Vết bánh xe trước/sau mm 1820/1800
Khoảng sáng gầm xe mm 270
Khối lượng bản thân kg 6230
Khối lượng hàng hóa cho phép chở kg 7600
Khối lượng toàn bộ kg 14025
Số chỗ ngồi chỗ 03
Tốc độ cực đại km/h 60
Độ dốc lớn nhất xe vượt được % 58
Bán kính quay vòng nhỏ nhất m 10,7
Góc ổn định tĩnh ngang không tải/đầy tải độ 42o58'/34o48'
Động cơ - YC4E140-20 (tăng áp)
Công suất lớn nhất kW/v/phút 105/2800
Mô men xoắn lớn nhất N.m/v/phút 430/1600-1800
Nồng độ khí thải - Đạt mức tiêu chuẩn EURO II
Ly hợp (côn) - Dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp số chính - 05 số tiến + 01 số lùi
Hộp phân phối - 02 cấp số
Số lốp bộ 6 + 1
Cỡ lốp trước/sau inch 9.00-20/9.00-20
Hệ thống phanh - Khí nén hai dòng (lốc kê)
Hệ thống lái - Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực
Điện áp hệ thống Volt 24
Kích thước lòng thùng (dài x rộng x cao) mm 6720 x 2200 x 850/2120
Hệ thống điều hòa nhiệt độ kW (BTU) 3,26 (11130)
 
nothing