Xe tải Hoa Mai 5,5 tấn thùng khung mui HD5500A-E2MP

Giá bán: Liên hệ

Tình trạng: Còn hàng

Bảo hành:24 tháng

Hotline: 0943 230 286

 
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN ĐƠN VỊ TÍNH KIỂU - TRỊ SỐ
Loại phương tiện - Ô tô tải (có mui)
Công thức bánh xe - 4x2R
Kích thước bao (dài x rộng x cao) mm 7440 x 2230 x 3270
Khoảng cách trục mm 4010
Vết bánh xe trước/sau mm 1750/1650
Khoảng sáng gầm xe mm 280
Khối lượng bản thân kg 4990
Khối lượng hàng hóa cho phép chở kg 5500
Khối lượng toàn bộ kg 10685
Số chỗ ngồi chỗ 03
Tốc độ cực đại km/h 76
Độ dốc lớn nhất xe vượt được % 57
Bán kính quay vòng nhỏ nhất m 7,8
Góc ổn định tĩnh ngang không tải/đầy tải độ 42o08'/29o26'
Động cơ - 4DX23-110 (tăng áp)
Công suất lớn nhất kW/v/phút 81/2800
Mô men xoắn lớn nhất N.m/v/phút 324/1800-2100
Nồng độ khí thải - Đạt mức tiêu chuẩn EURO II
Ly hợp (côn) - Dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp số chính - 05 số tiến + 01 số lùi
Hộp số phụ - 02 cấp số
Số lốp bộ 6 + 1
Cỡ lốp trước/sau inch 9.00-20/9.00-20
Hệ thống phanh - Khí nén hai dòng (lốc kê)
Hệ thống lái - Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực
Điện áp hệ thống Volt 24
Kích thước lòng thùng (dài x rộng x cao) mm 5120 x 2040 x 800/1940
Số lượng xi lanh thủy lực (trụ ben) Chiếc --
 
 
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN ĐƠN VỊ TÍNH KIỂU - TRỊ SỐ
Loại phương tiện - Ô tô tải (có mui)
Công thức bánh xe - 4x2R
Kích thước bao (dài x rộng x cao) mm 7440 x 2230 x 3270
Khoảng cách trục mm 4010
Vết bánh xe trước/sau mm 1750/1650
Khoảng sáng gầm xe mm 280
Khối lượng bản thân kg 4990
Khối lượng hàng hóa cho phép chở kg 5500
Khối lượng toàn bộ kg 10685
Số chỗ ngồi chỗ 03
Tốc độ cực đại km/h 76
Độ dốc lớn nhất xe vượt được % 57
Bán kính quay vòng nhỏ nhất m 7,8
Góc ổn định tĩnh ngang không tải/đầy tải độ 42o08'/29o26'
Động cơ - 4DX23-110 (tăng áp)
Công suất lớn nhất kW/v/phút 81/2800
Mô men xoắn lớn nhất N.m/v/phút 324/1800-2100
Nồng độ khí thải - Đạt mức tiêu chuẩn EURO II
Ly hợp (côn) - Dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp số chính - 05 số tiến + 01 số lùi
Hộp số phụ - 02 cấp số
Số lốp bộ 6 + 1
Cỡ lốp trước/sau inch 9.00-20/9.00-20
Hệ thống phanh - Khí nén hai dòng (lốc kê)
Hệ thống lái - Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực
Điện áp hệ thống Volt 24
Kích thước lòng thùng (dài x rộng x cao) mm 5120 x 2040 x 800/1940
Số lượng xi lanh thủy lực (trụ ben) Chiếc --
 
nothing