Xe tải cửu long 990kg TMT KM3810T

Giá bán: Liên hệ

Tình trạng: Còn hàng

Bảo hành:24 tháng

Hotline: 0985 230 286

Xe tải cửu long 990kg TMT KM3810T
 

Loại xe tải : Xe tải thùng
Hãng sản xuất : CỬU LONG
Tải trọng (tấn) : 0.99
Xuất xứ : Vietnam
 
Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp các loại xe Cửu Long khác như.

Xe thùng 1,2 tấn Cửu Long

Cam kết mang lại cho khách hàng giá cả hợp lý nhất và sự thoải mái nhất.
          _   Hỗ trợ vay 60 – 80 % giá trị xe .
          -  Giảm giá khi mua Xe tải Cửu Long 100% tiền mặt..
          -  Hỗ trợ thiết kế bạt che mui phủ,đóng thùng 
          -  Hỗ trợ đăng ký, đăng kiểm  Xe tải Cửu Long
          -  Đặc biệt bảo hành: 2 năm tại công ty ( Công ty có nhà xưởng garage phục vụ sửa chữa bảo hành ), nhà máy, uy tín, chất lượng,cung cấp các trang thiết bị chính hãng do nhà máy sản xuất , tư vấn sử dụng, tư vấn bảo dưỡng, sửa chữa, ……
          -  Hỗ trợ đăng kí đăng kiểm ô tô Cửu Long giá rẻ thủ tục nhanh gọn, với giá cả hấp dẫn và phù hợp, chất lượng đảm bảo, chế độ sau bán hàng, bảo hành, bảo dưỡng tận nơi. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiệt tình trong công việc.
   Quý khách có nhu cầu xin vui lòng liên  hệ  :

Mr. Dũng : 0986 388 885

>>>  Xem hết các sản phẩm Xe tải TMT Cửu Long với 99+ mẫu xe giá rẻ chất lượng cao hãy chọn cho mình sản phẩm phù hợp.
Thông tin chung
Loại phương tiện Ô tô tải
Nhãn hiệu số loại phương tiện TMT KM3810T
Số trục 02
Công thức bánh xe 4x2R
Thông số kích thước
Kích thước xe (D x R x C) (mm) 5030x1625x1980
Chiều dài cơ sở (mm) 2790
Vết bánh xe tr­ước/sau (mm) 1260 / 1180
Kích thước lòng thùng 3295x1515x335
Thông số về trọng l­ượng
Trọng l­ượng bản thân (kG) 1380
- Cấu trước (kG) 930
- Cầu sau (kG) 450
Tải trọng cho phép (kG) 990
Số người cho phép chở 02
Trọng lượng toàn bộ (kG) 2500
Động cơ
Nhãn hiệu động cơ QC480ZLQ
Loại nhiên liệu Diesel
Loại động cơ 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
Thể tích (cm3) 1809
Công suất lớn nhất (kW) / Tốc độ quay (v/ph) 38 / 3000
Hộp số
Số tay số 05 số tiến + 01 số lùi
Bánh xe và lốp xe
Số lượng lốp trên tục I/II/III/IV  02/04/--/--
Lốp trước 6.00-13
Lốp sau 6.00-13
Hệ thống phanh
Phanh trước / Dẫn động Trợ lực thủy lực / cơ khí
Phanh sau / Dẫn động  Trợ lực thủy lực / cơ khí
Phanh tay / Dẫn động  Cơ khí
Hệ thống lái
Kiểu hệ thống lái Trục vít ê cu bi
 

 

Sản phẩm cùng loại
nothing