Xe ben Howo 3 chân A7 máy 371hp

Giá bán: Liên hệ

Tình trạng: Còn hàng

Bảo hành:36 tháng

Hotline: 0943 230 286

 
1 Thông tin chung
  Loại ph­ương tiện ô tô tải (tự đổ)
  Nhãn hiệu số loại ph­ương tiện ZZ3257N4147W
  Công thức bánh xe 6x4
2 Thông số kích th­ước
  Kích th­ước bao (D x R x C) (mm) 8920x2500x3450
  Kích thước lòng thùng (mm) 6000x2300/2000x575/430
  Chiều dài cơ sở (mm) 4125+1350
  Vết bánh xe tr­ước/sau (mm) 2041/1860
3 Thông số về khối l­ượng
  Khối l­ượng bản thân (kG) 15510
  Khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (kG) 9360
  Số ng­ười cho phép chở kể các người lái (ng­ười) 02
  Khối l­ượng toàn bộ theo thiết kế (kG) 25000
4 Động cơ
  Kiểu loại WD615.47
  Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh, cách bố trí
xi lanh, cách làm mát
Diesel, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp
  Thể tích làm việc (cm3) 9726
  Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph) 273/2200
5 Ly hợp Đĩa đơn, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
6 Hộp số
  Kiểu hộp số Hộp số cơ khí
  Điều khiển hộp số Cơ khí
  Số tay số 10 số tiến + 02 số lùi
7 Bánh xe và lốp xe
  Trục 1 (02 bánh) 12.00R20
  Trục 2 (04 bánh) 12.00R20
  Trục 3 (04 bánh) 12.00R20
8 Hệ thống phanh Kiểu tang trống dẫn động bằng khí nén hai dòng
  Phanh đỗ xe Phanh tang trống dẫn động khí nén + lò xo tích năng tác dụng lên các bánh xe trục 02+03
9 Hệ thống lái
  Kiểu loại Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
 
 
1 Thông tin chung
  Loại ph­ương tiện ô tô tải (tự đổ)
  Nhãn hiệu số loại ph­ương tiện ZZ3257N4147W
  Công thức bánh xe 6x4
2 Thông số kích th­ước
  Kích th­ước bao (D x R x C) (mm) 8920x2500x3450
  Kích thước lòng thùng (mm) 6000x2300/2000x575/430
  Chiều dài cơ sở (mm) 4125+1350
  Vết bánh xe tr­ước/sau (mm) 2041/1860
3 Thông số về khối l­ượng
  Khối l­ượng bản thân (kG) 15510
  Khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế (kG) 9360
  Số ng­ười cho phép chở kể các người lái (ng­ười) 02
  Khối l­ượng toàn bộ theo thiết kế (kG) 25000
4 Động cơ
  Kiểu loại WD615.47
  Loại nhiên liệu, số kỳ, số xi lanh, cách bố trí
xi lanh, cách làm mát
Diesel, 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, làm mát bằng nước, tăng áp
  Thể tích làm việc (cm3) 9726
  Công suất lớn nhất (kW)/ Tốc độ quay (v/ph) 273/2200
5 Ly hợp Đĩa đơn, ma sát khô, dẫn động thuỷ lực, trợ lực khí nén
6 Hộp số
  Kiểu hộp số Hộp số cơ khí
  Điều khiển hộp số Cơ khí
  Số tay số 10 số tiến + 02 số lùi
7 Bánh xe và lốp xe
  Trục 1 (02 bánh) 12.00R20
  Trục 2 (04 bánh) 12.00R20
  Trục 3 (04 bánh) 12.00R20
8 Hệ thống phanh Kiểu tang trống dẫn động bằng khí nén hai dòng
  Phanh đỗ xe Phanh tang trống dẫn động khí nén + lò xo tích năng tác dụng lên các bánh xe trục 02+03
9 Hệ thống lái
  Kiểu loại Trục vít ê cu bi, trợ lực thuỷ lực
 
nothing