Xe tải ben Hoa Mai 6,45 tấn 2 cầu HD6450A.4x4-E2TD

Giá bán: Liên hệ

Tình trạng: Còn hàng

Bảo hành:24 tháng

Hotline: 0943 230 286

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN ĐƠN VỊ TÍNH KIỂU - TRỊ SỐ
Loại phương tiện - Ô tô tải (tự đổ)
Công thức bánh xe - 4x4
Kích thước bao (dài x rộng x cao) mm 5840 x 2240 x 2670
Khoảng cách trục mm 3240
Vết bánh xe trước/sau mm 1820/1660
Khoảng sáng gầm xe mm 280
Khối lượng bản thân kg 5595
Khối lượng hàng hóa cho phép chở kg 6450
Khối lượng toàn bộ kg 12240
Số chỗ ngồi chỗ 03
Tốc độ cực đại km/h 74
Độ dốc lớn nhất xe vượt được % 26,05
Bán kính quay vòng nhỏ nhất m 7,33
Góc ổn định tĩnh ngang không tải/đầy tải độ 47o43'/34o46'
Động cơ - YC4D120-20 (tăng áp)
Công suất lớn nhất kW/v/phút 90/2800
Mô men xoắn lớn nhất N.m/v/phút 350/1600-1900
Nồng độ khí thải - Đạt mức tiêu chuẩn EURO II
Ly hợp (côn) - Ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp số chính - 05 số tiến + 01 số lùi
Hộp phân phối - 02 cấp số
Số lốp bộ 6 + 1
Cỡ lốp trước/sau inch 9.00-20/9.00-20
Hệ thống phanh - Khí nén hai dòng (lốc kê)
Hệ thống lái - Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực
Điện áp hệ thống Volt 24
Kích thước lòng thùng (dài x rộng x cao) mm 3660 x 2080 x 700
Số lượng xi lanh thủy lực (trụ ben) Chiếc 01
 
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN ĐƠN VỊ TÍNH KIỂU - TRỊ SỐ
Loại phương tiện - Ô tô tải (tự đổ)
Công thức bánh xe - 4x4
Kích thước bao (dài x rộng x cao) mm 5840 x 2240 x 2670
Khoảng cách trục mm 3240
Vết bánh xe trước/sau mm 1820/1660
Khoảng sáng gầm xe mm 280
Khối lượng bản thân kg 5595
Khối lượng hàng hóa cho phép chở kg 6450
Khối lượng toàn bộ kg 12240
Số chỗ ngồi chỗ 03
Tốc độ cực đại km/h 74
Độ dốc lớn nhất xe vượt được % 26,05
Bán kính quay vòng nhỏ nhất m 7,33
Góc ổn định tĩnh ngang không tải/đầy tải độ 47o43'/34o46'
Động cơ - YC4D120-20 (tăng áp)
Công suất lớn nhất kW/v/phút 90/2800
Mô men xoắn lớn nhất N.m/v/phút 350/1600-1900
Nồng độ khí thải - Đạt mức tiêu chuẩn EURO II
Ly hợp (côn) - Ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp số chính - 05 số tiến + 01 số lùi
Hộp phân phối - 02 cấp số
Số lốp bộ 6 + 1
Cỡ lốp trước/sau inch 9.00-20/9.00-20
Hệ thống phanh - Khí nén hai dòng (lốc kê)
Hệ thống lái - Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực
Điện áp hệ thống Volt 24
Kích thước lòng thùng (dài x rộng x cao) mm 3660 x 2080 x 700
Số lượng xi lanh thủy lực (trụ ben) Chiếc 01
 
nothing