Xe tải ben Hoa Mai 4,85 tấn HD4850A-E2TD

Giá bán: Liên hệ

Tình trạng: Còn hàng

Bảo hành:24 tháng

Hotline: 0943 230 286

THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN ĐƠN VỊ TÍNH KIỂU - TRỊ SỐ
Loại phương tiện - Ô tô tải (tự đổ)
Công thức bánh xe - 4x2R
Kích thước bao (dài x rộng x cao) mm 5810 x 2210 x 2550
Khoảng cách trục mm 3140
Vết bánh xe trước/sau mm 1750/1650
Khoảng sáng gầm xe mm 275
Khối lượng bản thân kg 5100
Khối lượng hàng hóa cho phép chở kg 4850
Khối lượng toàn bộ kg 10145
Số chỗ ngồi chỗ 03
Tốc độ cực đại km/h 80
Độ dốc lớn nhất xe vượt được % 55
Bán kính quay vòng nhỏ nhất m 6,2
Góc ổn định tĩnh ngang không tải/đầy tải độ 45o00'/35o13'
Động cơ - 4DX23-110 (tăng áp)
Công suất lớn nhất kW/v/phút 81/2800
Mô men xoắn lớn nhất N.m/v/phút 324/1800-2100
Nồng độ khí thải - Đạt mức tiêu chuẩn EURO II
Ly hợp (côn) - Dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp số chính - 05 số tiến + 01 số lùi
Hộp số phụ - 02 cấp số
Số lốp bộ 6 + 1
Cỡ lốp trước/sau inch 9.00-20/9.00-20
Hệ thống phanh - Khí nén hai dòng (lốc kê)
Hệ thống lái - Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực
Điện áp hệ thống Volt 24
Kích thước lòng thùng (dài x rộng x cao) mm 3610 x 2040 x 525
Số lượng xi lanh thủy lực (trụ ben) Chiếc 01
 
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN ĐƠN VỊ TÍNH KIỂU - TRỊ SỐ
Loại phương tiện - Ô tô tải (tự đổ)
Công thức bánh xe - 4x2R
Kích thước bao (dài x rộng x cao) mm 5810 x 2210 x 2550
Khoảng cách trục mm 3140
Vết bánh xe trước/sau mm 1750/1650
Khoảng sáng gầm xe mm 275
Khối lượng bản thân kg 5100
Khối lượng hàng hóa cho phép chở kg 4850
Khối lượng toàn bộ kg 10145
Số chỗ ngồi chỗ 03
Tốc độ cực đại km/h 80
Độ dốc lớn nhất xe vượt được % 55
Bán kính quay vòng nhỏ nhất m 6,2
Góc ổn định tĩnh ngang không tải/đầy tải độ 45o00'/35o13'
Động cơ - 4DX23-110 (tăng áp)
Công suất lớn nhất kW/v/phút 81/2800
Mô men xoắn lớn nhất N.m/v/phút 324/1800-2100
Nồng độ khí thải - Đạt mức tiêu chuẩn EURO II
Ly hợp (côn) - Dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Hộp số chính - 05 số tiến + 01 số lùi
Hộp số phụ - 02 cấp số
Số lốp bộ 6 + 1
Cỡ lốp trước/sau inch 9.00-20/9.00-20
Hệ thống phanh - Khí nén hai dòng (lốc kê)
Hệ thống lái - Trục vít ê-cu bi, trợ lực thủy lực
Điện áp hệ thống Volt 24
Kích thước lòng thùng (dài x rộng x cao) mm 3610 x 2040 x 525
Số lượng xi lanh thủy lực (trụ ben) Chiếc 01
 
nothing