Xe tải ben cửu long 3.5 tấn Hyundai TMT HD7335D

Giá bán: 412.000.000 409.500.000 vnđ

Tình trạng: Còn hàng

Bảo hành:36 tháng

Hotline: 0985 230 286

Xe tải ben cửu long 3.5 tấn Hyundai TMT HD7335D

Xe tải ben cửu long 3.5 tấn Hyundai TMT HD7335D là phiên bản mới nhất của dòng sản phẩm xe ben 3.5 tấn tmt cửu long. Đây là loại xe 3t5 được phát triển trên cơ sở xe ben 3.45 tấn cửu long TMT ZB6035D. Xe ô tô tải ben 3.49 tấn TMT HD7335D sử dụng động cơ Ki a của hyundai Hàn Quốc cùng hệ thống gầm cầu số của tập đoàn này, cùng với đó nhà máy ô tô cửu long tmt cũng đã lắp thêm hộp số phụ tách rời cho phiên bản xe ben 3.5 tấn tmt cuu long này để phù hợp với công việc san lấp mặt bằng và chở vật liệu xây dựng.
Quý khách hàng có 2 lựa chọn cho phiên bản xe tải ben 3.5 tấn Cửu Long, đó là: xe ben 3.45 tấn Cửu long tmt zb6035d và xe ô tô tải ben 3,49 tấn hyundai TMT HD7335D.
Để quý khách hiểu rõ hơn về thông số kỹ thuật xe tải ben cửu long 3.5 tấn hyundai TMT HD7335D mời chuyển tiếp sang mục thông số kỹ thuật ở bên cạnh, còn để tìm hiểu về phương thức mua trả góp xe tải cửu long 3.5 tấn ben hay cần xe ô tô cửu long giá rẻ nhất thì alo cho Mr Dũng theo số điện thoại 09863 88885
>>> Quý khách hàng nên xem hết các sản phẩm Xe tải TMT Cửu Long mà Choxetai đang phân phối với hàng loạt mẫu xe đẹp và chất lượng khác.
Thông tin chung
  Loại phương tiện Ô tô tải (tự đổ)
  Nhãn hiệu số loại phương tiện TMT HD7335D
  Số chứng nhận 0836/VAQ09 – 01/15 – 00
  Ngày cấp 08/06/2015
  Số trục 02
  Công thức bánh xe 4x2
Thông số kích thước
  Kích thước xe (D x R x C) (mm) 4850 x 2110 x 2320
  Chiều dài cơ sở (mm) 2640
  Vết bánh xe tr­ước/sau (mm) 1505/1570
  Kích thước lòng thùng 2840 x 1900 x 520
Thông số về trọng l­ượng
  Trọng l­ượng bản thân (kG) 3230
  - Cấu trước (kG) 1520
  - Cầu sau (kG) 1710
  Tải trọng cho phép (kG) 3490
  Số người cho phép chở 03
  Trọng lượng toàn bộ (kG) 6915
Động cơ
  Nhãn hiệu động cơ D4BH
  Loại nhiên liệu Diesel
  Loại động cơ 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
  Thể tích (cm3) 2476
  Công suất lớn nhất (kW) / Tốc độ quay (v/ph) 75,7 / 38200
Hộp số
  Số tay số 05 số tiến + 01 số lùi
Bánh xe và lốp xe
  Số lượng lốp trên tục I/II/III/IV 02/04/--/--
  Lốp trước 7.50 - 16
  Lốp sau 7.50 - 16
Hệ thống phanh
  Phanh trước / Dẫn động Tang trống / khí nén
  Phanh sau / Dẫn động Tang trống / khí nén
  Phanh tay / Dẫn động Tác động lên bánh xe trục 2 / Tự hãm
Hệ thống lái
  Kiểu hệ thống lái Trục vít – ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

 

Sản phẩm cùng loại
nothing